Cụm từ
- Hiện tượng thời tiết xẩy ra thất thường, khó đoán định ứng phó.
- Cơn chính biến, làm thay đổi những trật tự thông thường.
Cấu tạo âm tiết
| chớp | âm đầu ch · vần ơp · thanh sắc |
| bể | âm đầu b · vần ê · thanh hỏi |
| mưa | âm đầu m · vần ưa · thanh ngang |
| nguồn | âm đầu ng · vần uôn · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "chớp bể mưa nguồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.