"chớp" hay "trớp"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chớp
Danh từ
- Ánh sáng xuất hiện và biến đi rất nhanh khi có hiện tượng phóng điện trong khí quyển.
- Chớp đông nhay nháy gà gáy thì mưa. (tục ngữ)
- Ánh sáng loé lên rồi vụt tắt ngay.
- Chớp lửa hàn.
- (Cây có) Vết nứt sắp gãy.
- Nhánh cây có chớp đừng có trèo ra.
Phó từ
- Sắp (gãy), gần sắp (gãy).
- Cây chớp gãy.
Động từ
- Loé sáng hoặc làm cho loé sáng.
- Ánh sáng chớp liên tiếp.
- (Nhãn khoa) Nhắm rồi mở ngay.
- Chớp mắt.
Hay gặp trong: chớp mắt, chớp bóng
Xem đủ "chớp" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.