"chớp" hay "trớp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chớp

Danh từ
  1. Ánh sáng xuất hiện và biến đi rất nhanh khi có hiện tượng phóng điện trong khí quyển.
    • Chớp đông nhay nháy gà gáy thì mưa. (tục ngữ)
  2. Ánh sáng loé lên rồi vụt tắt ngay.
    • Chớp lửa hàn.
  3. (Cây có) Vết nứt sắp gãy.
    • Nhánh cây có chớp đừng có trèo ra.
Phó từ
  1. Sắp (gãy), gần sắp (gãy).
    • Cây chớp gãy.
Động từ
  1. Loé sáng hoặc làm cho loé sáng.
    • Ánh sáng chớp liên tiếp.
  2. (Nhãn khoa) Nhắm rồi mở ngay.
    • Chớp mắt.

Hay gặp trong: chớp mắt, chớp bóng

Xem đủ "chớp" →

trớp

Định nghĩa
  1. Nói lúa lép.
    • Lúa trớp.
Xem đủ "trớp" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.