Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːp̚˧˦ mat̚˧˦] · Huế [t͡ɕəːp̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəːp̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian rất ngắn.
- Chỉ trong chớp mắt gây thành hoả tai (Tú Mỡ)
Câu ví dụ thêm
- Đừng chớp mắt.Don't blink.
- Tôi chớp mắt.I blinked.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chớp mắt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chớp mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.