chớp mắt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːp̚˧˦ mat̚˧˦] · Huế [t͡ɕəːp̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəːp̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian rất ngắn.
    • Chỉ trong chớp mắt gây thành hoả tai (Tú Mỡ)

Câu ví dụ thêm

  • Đừng chớp mắt.Don't blink.
  • Tôi chớp mắt.I blinked.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chớp mắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh blink
🇨🇳 Tiếng Trung 刹那 chà nà

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chớpâm đầu ch · vần ơp · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chớp mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.