Danh từĐộng từ
- Kẻ trộm, kẻ cướp (nói khái quát).
- Bắt lấy nó, quân trộm cướp!
- Lấy trộm và cướp giật của cải (nói khái quát).
- Trộm cướp tài sản.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trộm cướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.