Động từ
- (cò súng) làm cho đạn phát nổ sớm ngoài ý muốn, trong khi chưa định bắn.
- súng bị cướp cò
Câu ví dụ thêm
- Khẩu súng của Tom bị cướp cò.Tom's gun misfired.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cướp cò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.