cướp cò

Động từ
Động từ
  1. (cò súng) làm cho đạn phát nổ sớm ngoài ý muốn, trong khi chưa định bắn.
    • súng bị cướp cò

Câu ví dụ thêm

  • Khẩu súng của Tom bị cướp cò.Tom's gun misfired.

Cấu tạo âm tiết

cướpâm đầu c · vần ươp · thanh sắc
còâm đầu c · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cướp cò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.