Danh từ
- Kẻ chuyên đi ăn cướp.
- Hành động kẻ cướp.
"kẻ cướp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 匪徒 fěi tú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 強盗 ごうとう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 강도 gangdo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le bandit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Bandit · der Räuber |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бандит банди́т · грабитель граби́тель |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โจร joon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il bandito |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kẻ cướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.