Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kẻ cướp

Danh từ
Danh từ
  1. Kẻ chuyên đi ăn cướp.
    • Hành động kẻ cướp.

"kẻ cướp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 匪徒 fěi tú
🇯🇵 Tiếng Nhật 強盗 ごうとう
🇰🇷 Tiếng Hàn 강도 gangdo
🇫🇷 Tiếng Pháp le bandit
🇩🇪 Tiếng Đức der Bandit · der Räuber
🇷🇺 Tiếng Nga бандит банди́т · грабитель граби́тель
🇹🇭 Tiếng Thái โจร joon
🇮🇹 Tiếng Ý il bandito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi
cướpâm đầu c · vần ươp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kẻ cướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.