ăn cướp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ kɨəp̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ kɨəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kɨəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng vũ lực để đoạt tiền của người khác.
    • Vừa ăn cướp vừa la làng. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.The police accused him of theft.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "ăn cướp"

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
cướpâm đầu c · vần ươp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn cướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.