Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

襦

nhưHán Việt
nhuHán Việt
Có âm Hán Việt U+8966
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

short coat, jacket; fine silk fabric

Chữ khác cũng đọc là "như"

Chữ khác cũng đọc là "nhu"

Xem cả 37 chữ đọc là "nhu" →

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 襦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 襦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).