Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

襄

tươngHán Việt
Có âm Hán Việt U+8944
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

aid, help, assist; undress

Chữ khác cũng đọc là "tương"

Xem cả 35 chữ đọc là "tương" →

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 襄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 襄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 襄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).