Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [fət̚˧˨ʔ tïŋ˧˦] · Huế [fək̚˨˩ʔ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [fək̚˨˩˨ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính bản nhiên hiểu biết sáng tỏ của Phật, theo giáo lí của Đạo Phật, Người ta ai cũng có Phật tính.
"Phật tính" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Buddha-nature · Buddhatā |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 佛性 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Phật tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.