Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đạo Phật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ fət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ fək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ fək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tôn giáo xuất nguồn từ Ấn Độ và tập trung cao ở các vùng Đông Nam Á, Đông Trung Á.

"đạo Phật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Buddhism
🇨🇳 Tiếng Trung 佛教 · 佛法 · 佛道
🇹🇭 Tiếng Thái พุทธศาสนา phút-thá-sàat-sà-nǎa · พระพุทธศาสนา phrá-phút-thá-sàat-sà-nǎa
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha budismo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạo Phật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.