Chữ Hán Nôm đọc là "bị"
19 chữ có âm đọc "bị" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bị": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bị"
備prepare, ready, perfe…被Áo ngủ髮hair备prepare, ready, perfe…憊tired, weary, fatigued俻Chuẩn bị偹prepare, ready, perfe…僃prepared奰anger惫tired, weary, fatigued糒food for a journey; c…鞁tack (of a horse)鞴saddle up horse; driv…韛bellows骲(Cant.) to push with …骳髲a wig𩍘𩏕
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).