Chữ Hán Nôm đọc là "tẫn"
17 chữ có âm đọc "tẫn" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tẫn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tẫn"
藍blue; indigo plant; s…盡exhaust, use up; depl…尽exhaust, use up; depl…儘utmost燼cinders, ashes, ember…侭complete, utmost殠殯encoffin; embalm; fun…殡encoffin; embalm; fun…烬cinders, ashes, ember…膑the kneecap臏the kneecap藎Arthraxon hispidus, s…贐farewell present赆farewell present髌kneecap髕kneecap
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).