sấu
Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˦] · Huế [ʂəw˨˩˦] ~ [səw˨˩˦] · Sài Gòn [ʂəw˦˥] ~ [səw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây trồng ở đường phố lấy bóng mát và quả ăn, cao tới 30m, lá mọc cách, mép nguyên, có cuống rõ, quả hạch vị chua (lúc xanh để nấu canh) và ngọt (lúc chín).
- Quả sấu.
- Canh thịt nấu với sấu.
- Cá sấu, nói tắt.
- Con vật người ta tưởng tượng ra, thường đắp ở trên cột trụ, hoặc trước cửa đình, cửa đền.
Câu ví dụ thêm
- Cá sấu là loài động vật bí hiểm.Crocodiles are mysterious animals.
- Cá sấu là loài động vật bí ẩn.Crocodiles are mysterious animals.
- Đúng như tên gọi, cá sấu nước mặn sống trong vùng nước mặn.As its name implies, the saltwater crocodile can live in salt water.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sấu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sấu"
cá sấuBò sát lớn, tính dữ, hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khoẻ, thường sống ở các sông lớn vùng nhiệt đới.nước mắt cá sấuNước mắt thương xót giả dối; chỉ tình cảm giả nhân giả nghĩa để lừa người.nanh sấuNanh cá sấu, mọc cái ra cái vào; dùng để ví cách trồng cây thành từng hàng so le với nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.