"sấu" hay "xấu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sấu

Danh từ
  1. Cây trồng ở đường phố lấy bóng mát và quả ăn, cao tới 30m, lá mọc cách, mép nguyên, có cuống rõ, quả hạch vị chua (lúc xanh để nấu canh) và ngọt (lúc chín).
  2. Quả sấu.
    • Canh thịt nấu với sấu.
  3. Cá sấu, nói tắt.
  4. Con vật người ta tưởng tượng ra, thường đắp ở trên cột trụ, hoặc trước cửa đình, cửa đền.

Hay gặp trong: cá sấu, nanh sấu

Xem đủ "sấu" →

xấu

Tính từ
  1. Có hình thức, vẻ ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm.
    • Chữ xấu.
  2. Có giá trị, phẩm chất kém, đáng chê.
    • Hàng xấu.
  3. Thuộc loại có thể gây hại, mang lại điều không hay, đáng phàn nàn.
    • Bạn xấu.
  4. Trái với đạo đức, đáng chê trách.
    • Hành vi xấu.

Hay gặp trong: xấu hổ, xấu xí, nói xấu, xấu số, tật xấu, xấu xa, xấu nết, xấu hoắc, bêu xấu, làm xấu

Xem đủ "xấu" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.