"sỏ" hay "xỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sỏ

Danh từ
  1. Đầu gia súc khi đã làm thịt.
    • Sỏ lợn.

Hay gặp trong: đầu sỏ, sừng sỏ, trùm sỏ

Xem đủ "sỏ" →

xỏ

Động từ
  1. Xâu vào; Luồn vào.
    • Bà già mà vẫn xỏ kim được.
  2. Cho chân vào tất, vào giày.
    • Xỏ chân vào đôi bốt
  3. Cho tay vào ống tay áo.
    • Mớm cơm, mớm cháo, mặc áo xỏ tay. (tục ngữ)
  4. Lợi dụng tính hiền lành hoặc lòng tin người của người ta mà làm hại người ta hoặc để mọi người chê cười người ta (thtục).
    • Vì anh hiền lành, nên nó mới xỏ được anh như thế.

Hay gặp trong: chơi xỏ, xỏ xiên, xin xỏ, nói xỏ, xiên xỏ

Xem đủ "xỏ" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.