"sỏ" hay "xỏ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sỏ
Danh từ
- Đầu gia súc khi đã làm thịt.
- Sỏ lợn.
Hay gặp trong: đầu sỏ, sừng sỏ, trùm sỏ
Xem đủ "sỏ" →xỏ
Động từ
- Xâu vào; Luồn vào.
- Bà già mà vẫn xỏ kim được.
- Cho chân vào tất, vào giày.
- Xỏ chân vào đôi bốt
- Cho tay vào ống tay áo.
- Mớm cơm, mớm cháo, mặc áo xỏ tay. (tục ngữ)
- Lợi dụng tính hiền lành hoặc lòng tin người của người ta mà làm hại người ta hoặc để mọi người chê cười người ta (thtục).
- Vì anh hiền lành, nên nó mới xỏ được anh như thế.
Hay gặp trong: chơi xỏ, xỏ xiên, xin xỏ, nói xỏ, xiên xỏ
Xem đủ "xỏ" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.