Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xô thơm

Danh từ
Danh từ
  1. Một loại cây thơm có lá màu xanh xám được sử dụng như một loại thảo mộc dùng trong ẩm thực, có nguồn gốc từ Nam Âu và Địa Trung Hải.
    • Trồng và chăm sóc cây xô thơm.

Cấu tạo âm tiết

xôâm đầu x · vần ô · thanh ngang
thơmâm đầu th · vần ơm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xô thơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.