xô viết

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˧ viət̚˧˦] · Huế [sow˧˧ viək̚˦˧˥] · Sài Gòn [sow˧˧ viək̚˦˥] ~ [sow˧˧ jiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Hình thức chính quyền của chuyên chính vô sản.
    • Xô viết Nghệ - Tĩnh
Tính từ
  1. Thuộc về Liên-xô.
    • Khoa học xô-viết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ tiếng Pháp soviet.

"xô viết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Soviet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xôâm đầu x · vần ô · thanh ngang
viếtâm đầu v · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xô viết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.