Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

a la xô

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ laː˧˧ so˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ laː˧˧ sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xông vào, lao vào cùng lúc, ồ ạt để làm một việc gì đó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
laâm đầu l · vần a · thanh ngang
xôâm đầu x · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "a la xô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.