Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ so˧˧] · Huế [ʔɗow˧˨ sow˧˧] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khẩu ngữ) Đua nhau làm một việc gì.
- Thấy rẻ, ai cũng đổ xô đi mua hàng.
- Kéo tới, kéo nhau đi rất đông, cùng một lúc.
- Mọi người đổ xô về phía bờ sông.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đổ xô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.