Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đổ xô

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ so˧˧] · Huế [ʔɗow˧˨ sow˧˧] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Đua nhau làm một việc gì.
    • Thấy rẻ, ai cũng đổ xô đi mua hàng.
  2. Kéo tới, kéo nhau đi rất đông, cùng một lúc.
    • Mọi người đổ xô về phía bờ sông.

Cấu tạo âm tiết

đổâm đầu đ · vần ô · thanh hỏi
xôâm đầu x · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đổ xô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.