Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sò tai tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˨˩ taːj˧˧ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʂɔ˦˩ taːj˧˧ tɨəŋ˨˩ʔ] ~ [sɔ˦˩ taːj˧˧ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɔ˨˩ taːj˧˧ tɨəŋ˨˩˨] ~ [sɔ˨˩ taːj˧˧ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài thân mềm hai mảnh vỏ lớn nhất ().

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sòâm đầu s · vần o · thanh huyền
taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sò tai tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.