sửa
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨə˧˩] · Huế [ʂɨə˧˨] ~ [sɨə˧˨] · Sài Gòn [ʂɨə˨˩˦] ~ [sɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho hết chỗ hỏng, làm cho tốt lại, lại dùng được.
- Sửa bài.
- Sửa đường.
- Làm sẵn.
- Sửa bữa cỗ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sửa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | correct · fix · mend · to fix; to repair; to correct |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 直す なおす · 直る なおる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 고치다 gochida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | corriger |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | korrigieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | править пра́вить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แก้ kâe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sistemare · correggere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sửa"
sửa chữaSửa những chỗ hư hỏng, sai sót (nói khái quát).sửa đổiSửa chữa, thêm bớt cho phù hợp với yêu cầu mới.sắp sửaSắp bắt đầu, sắp bắt tay vào việc.chỉnh sửaChỉnh lại, sửa lại cho đúng, cho phù hợp (nói khái quát).sửa sangXếp dọn cho đẹp đẽ hơn, thuận tiện hơn.sửa soạnSắp sẵn, chuẩn bị.sửa saiLàm lại theo đúng đường lối chính sách những việc đã được thực hiện theo phương hướng sai lầm.tu sửaSửa chữa những chỗ hư hỏng.sắm sửaMua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó.sửa mìnhTu dưỡng bằng cách tự khắc phục khuyết điểm và phát triển ưu điểm.sửa mũ dưới đàoÝ sự bị hiểu lầm không tốt theo lời người xưa nói.sửa túi nâng khănNói người vợ phục vụ người chồng theo quan niệm phong kiến.nâng khăn sửa túiChăm sóc, phục vụ chồng (coi là bổn phận của người vợ, theo quan niệm đạo đức phong kiến).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.