Phó từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sap̚˧˦ sɨə˧˩] · Huế [ʂap̚˦˧˥ ʂɨə˧˨] ~ [sap̚˦˧˥ sɨə˧˨] · Sài Gòn [ʂap̚˦˥ ʂɨə˨˩˦] ~ [sap̚˦˥ sɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sắp bắt đầu, sắp bắt tay vào việc.
- Sắp sửa đi thì trời mưa.
- Sửa soạn sẵn.
- Sắp sửa cho đủ trước khi bước vào năm học mới.
Câu ví dụ thêm
- Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo.I was about to go out when the telephone rang.
"sắp sửa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắp sửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.