sủa
Phát âm (IPA): Hà Nội [suə˧˩] · Huế [ʂuə˧˨] ~ [suə˧˨] · Sài Gòn [ʂuə˨˩˦] ~ [suə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Chó) Kêu to, thường khi đánh hơi thấy có người hay vật lạ.
- Chó sủa suốt cả đêm.
- (Người) Từ dùng để sỉ nhục câu nói của người khác.
- Mày sủa nhiều quá vậy mày.
Câu ví dụ thêm
- Lũ chó sủa suốt cả đêm.The dogs barked all night.
- Tom sủa như một con chó.Tom barks like a dog.
- Con chó không biết sủa.The dog couldn't bark.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sủa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bark · to bark |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 吠える ほえる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | aboyer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bellen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | abbaiare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sủa"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sủa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.