Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉnh sửa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˩ sɨə˧˩] · Huế [t͡ɕɨn˧˨ ʂɨə˧˨] ~ [t͡ɕɨn˧˨ sɨə˧˨] · Sài Gòn [cɨn˨˩˦ ʂɨə˨˩˦] ~ [cɨn˨˩˦ sɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chỉnh lại, sửa lại cho đúng, cho phù hợp (nói khái quát).
    • Chỉnh sửa câu chữ.
    • Điều luật đã được chỉnh sửa cho phù hợp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"chỉnh sửa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh edit
🇨🇳 Tiếng Trung 修改 xiū gǎi
🇯🇵 Tiếng Nhật 修正 しゅうせい
🇰🇷 Tiếng Hàn 다듬다 dadeumda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chỉnhâm đầu ch · vần inh · thanh hỏi
sửaâm đầu s · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chỉnh sửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.