Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quên

Động từ Thanh ngangVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kwen˧˧] · Sài Gòn [wəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không biết hơn nữa, không nhớ nữa.

Câu ví dụ

  • Đừng quên gọi tôi dậy vào ngày mai.Don't forget to call me up tomorrow.
  • Hãy quên mọi điều tôi đã nói đi!Forget everything I said!
  • Quên mọi điều mà tôi đã nói đi!Forget everything I said!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với Bi .

"quên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh forget · to forget
🇨🇳 Tiếng Trung 忘记 wàng jì
🇯🇵 Tiếng Nhật 忘れる わすれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 잊다 itda · 까먹다 kkameokda
🇫🇷 Tiếng Pháp oublier
🇩🇪 Tiếng Đức vergessen
🇷🇺 Tiếng Nga забыть забы́ть · забывать забыва́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ลืม luem
🇮🇹 Tiếng Ý dimenticare · scordare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "quên"

Cấu tạo âm tiết

quênâm đầu qu · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.