Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quên bẵng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwen˧˧ ʔɓaŋ˦ˀ˥] · Huế [kwen˧˧ ʔɓaŋ˧˨] · Sài Gòn [wəːn˧˧ ʔɓaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không nhớ đến một chút nào.
    • Tự dưng quên bẵng đi chuyện hôm nọ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quênâm đầu qu · vần ên · thanh ngang
bẵngâm đầu b · vần ăng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quên bẵng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.