lãng quên

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˦ˀ˥ kwen˧˧] · Huế [laːŋ˧˨ kwen˧˧] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˦ wəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không còn nhớ những việc cần làm, cần quan tâm.
    • một tác phẩm bị lãng quên

Câu ví dụ thêm

  • Cả thế giới đã lãng quên anh ấy.The world forgot him.

"lãng quên" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 잊혀지다 ithyeojida
🇫🇷 Tiếng Pháp l'oubli

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãngâm đầu l · vần ang · thanh ngã
quênâm đầu qu · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lãng quên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.