tái diễn

Động từ Hán Việt

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˦ ziən˦ˀ˥] · Huế [taːj˨˩˦ jiəŋ˧˨] · Sài Gòn [taːj˦˥ jiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hát kịch) . Diễn lại lần nữa vào dịp khác.
    • Vở kịch được tái diễn nhiều lần.
  2. Lại xảy ra lần nữa (thường nói về việc không hay).
    • Ngăn ngừa tai nạn tái diễn.
    • Tái diễn hành động phạm pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tái diễn"

"tái diễn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh repeat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

táiâm đầu t · vần ai · thanh sắc
diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tái diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.