chừ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˨˩] · Huế [t͡ɕɨ˦˩] · Sài Gòn [cɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ miền Trung có nghĩa là Bây giờ.
- Xưa con ta, chừ ra vợ bậu. (ca dao)
Câu ví dụ thêm
- Còn chần chừ gì nữa, hãy chạy đi.Please run away without hesitation.
- Mary đang chần chừ giữa hai lựa chọn.Mary is hesitating between two options.
- Tom chần chừ trước khi trả lời.Tom hesitated before answering.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chừ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.