"chừ" hay "trừ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trừ
Động từ
- Bớt đi một phần khỏi tổng số.
- Bốn trừ hai bằng hai.
- Để riêng ra, không kể, không tính đến trong đó.
- Mọi người đều đã đi cả, trừ nó.
- Làm cho mất đi, không còn tồn tại để gây hại được nữa.
- Trừ giặc.
- (lấy cái khác nào đó) thay cho.
- Ăn sắn trừ cơm.
Danh từ
- dấu phép trừ
Hay gặp trong: trừ bị, miễn trừ, trừ bì, khấu trừ, khu trừ, diệt trừ, trừ phi, giải trừ, tảo trừ, trừ gian
Xem đủ "trừ" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.