"chừ" hay "trừ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chừ

Phó từ
  1. Từ miền Trung có nghĩa là Bây giờ.
    • Xưa con ta, chừ ra vợ bậu. (ca dao)
Xem đủ "chừ" →

trừ

Động từ
  1. Bớt đi một phần khỏi tổng số.
    • Bốn trừ hai bằng hai.
  2. Để riêng ra, không kể, không tính đến trong đó.
    • Mọi người đều đã đi cả, trừ nó.
  3. Làm cho mất đi, không còn tồn tại để gây hại được nữa.
    • Trừ giặc.
  4. (lấy cái khác nào đó) thay cho.
    • Ăn sắn trừ cơm.
Danh từ
  1. dấu phép trừ

Hay gặp trong: trừ bị, miễn trừ, trừ bì, khấu trừ, khu trừ, diệt trừ, trừ phi, giải trừ, tảo trừ, trừ gian

Xem đủ "trừ" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.