Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bấy chừ

Đại từ
Đại từ
  1. bấy giờ
    • bấy chừ là năm 1945

Cấu tạo âm tiết

bấyâm đầu b · vần ây · thanh sắc
chừâm đầu ch · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bấy chừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.