"lậu" hay "nậu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lậu

Danh từ
  1. Bệnh viêm ống đái do song cầu khuẩn lậu gây ra, có triệu chứng đái đau, buốt, đái ít và nước tiểu có mủ.
Tính từ
  1. Có tính chất trái phép, lén lút (thường nói về hàng hóa hay việc buôn bán).
Danh từ
  1. chuồng gà, vịt.

Hay gặp trong: thẩm lậu, tệ lậu, thô lậu, hữu lậu, vô lậu, giản lậu, gian lậu, băng lậu

Xem đủ "lậu" →

nậu

Danh từ
  1. Áo nẹp ngày xưa, mặc để đi rước.
  2. (Đph) .
  3. Bọn, tụi.
    • Cùng nậu với bọn ăn cắp.
Danh từ
  1. nụ.
  2. cái cúc bằng vải.

Hay gặp trong: canh nậu, cạnh nậu

Xem đủ "nậu" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.