"lậu" hay "nậu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lậu
Danh từ
- Bệnh viêm ống đái do song cầu khuẩn lậu gây ra, có triệu chứng đái đau, buốt, đái ít và nước tiểu có mủ.
Tính từ
- Có tính chất trái phép, lén lút (thường nói về hàng hóa hay việc buôn bán).
Danh từ
- chuồng gà, vịt.
Hay gặp trong: thẩm lậu, tệ lậu, thô lậu, hữu lậu, vô lậu, giản lậu, gian lậu, băng lậu
Xem đủ "lậu" →nậu
Danh từ
- Áo nẹp ngày xưa, mặc để đi rước.
- (Đph) .
- Bọn, tụi.
- Cùng nậu với bọn ăn cắp.
Danh từ
- nụ.
- cái cúc bằng vải.
Hay gặp trong: canh nậu, cạnh nậu
Xem đủ "nậu" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.