buôn lậu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˧˧ ləw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓuəŋ˧˧ ləw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧ ləw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Buôn những hàng cấm hoặc trốn thuế.
    • Công an đã bắt được một bọn buôn lậu ở biên giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"buôn lậu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 走私 zǒu sī
🇫🇷 Tiếng Pháp le trafic · trafiquer
🇮🇹 Tiếng Ý il traffico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

buônâm đầu b · vần uôn · thanh ngang
lậuâm đầu l · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "buôn lậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.