Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hủ lậu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hu˧˩ ləw˧˨ʔ] · Huế [hʊw˧˨ ləw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hʊw˨˩˦ ləw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quá lạc hậu, lỗi thời.
    • Đầu óc hủ lậu.
    • Bài trừ những tập tục hủ lậu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

hủâm đầu h · vần u · thanh hỏi
lậuâm đầu l · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hủ lậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.