Chữ Hán Nôm đọc là "lác"
8 chữ có âm đọc "lác" trong tiếng Việt, 8 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lác": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "lác"
落fall, drop; net incom…嚛洛river in Shanxi provi…咧stretch mouth, grimac…𥋷櫟chestnut-leaved oak; …𠺅𡀩(Cant.) onomatopoetic
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).