Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ất

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔət̚˧˦] · Huế [ʔək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Khánh Hòa) Láo, cà chớn, khó ưa.
    • Thằng này ất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ất"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ất"

Cấu tạo âm tiết

ấtâm đầu (không) · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.