ất giáp

Trợ từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔət̚˧˦ zaːp̚˧˦] · Huế [ʔək̚˦˧˥ jaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔək̚˦˥ jaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Trợ từ
  1. (Khẩu ngữ)
    • Chưa biết ất giáp gì đã sồn sồn lên.

Cấu tạo âm tiết

ấtâm đầu (không) · vần ât · thanh sắc
giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ất giáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.