niên
Phát âm (IPA): Hà Nội [niən˧˧] · Huế, Sài Gòn [niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Năm.
- Vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (Truyện Kiều)
- Sự này đã ngoại mười niên (Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- John là một thanh niên người Mỹ.John is an American boy.
- Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ.Teenagers often argue with their parents.
- Gã thanh niên trẻ đã đánh gục cha mình.The young man struck his father.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 年.
Chữ Hán đọc là "niên"
秊niên䄭niên年niên䄹niên撚niển, niến, niết, niễn, niên, niệp囝nguyệt, niên, kiển, tể, nga, cưỡng撚niễn, niên, nhiên囝niên, kiển, tể, cưỡng, nga
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "niên"
thiếu niênTrẻ em ít tuổi hơn thanh niên, vào khoảng từ mười tuổi đến mười lăm, mười sáu tuổi.thanh niênNgười trẻ tuổi, đang ở độ tuổi trưởng thành.vị thành niênChưa đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền và nghĩa vụ.thành niênĐến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền lợi và nghĩa vụ.thập niênmười nămbán niênNửa năm.trung niênNgười trạc tuổi trên dưới bốn mươi.niên đạiThời đại, năm tháng trong lịch sử.anh hùng xuất thiếu niênTừ những người thanh niên sẽ ra nhiều anh hùng, tre già măng mọc, sóng sau dồn sóng trước.đồng niênCùng tuổi với nhau.thâm niênThời kỳ phục vụ thường là lâu năm, trong một ngành hoạt động.tất niênLúc hết năm.niên biểuBảng ghi những việc lớn xảy ra trong một năm.niên hiệuHiệu của vua đặt ra để tính năm trong một triều đại.thường niênHằng năm.niên độKhoảng thời gian để trình bày báo cáo của ngành tài chính kế toán trong năm.biên niên sửSử ghi theo thứ tự thời gian từng năm một.niên thiếuÍt tuổi, trẻ tuổi.niên họcNhư năm học.biên niênTheo thứ tự thời gian từng năm một mà ghi các sự kiện lịch sử.lưu niênLâu năm.hoa niênTuổi trẻ đầy nhựa sống.kinh niênLâu năm.niên khóaThời gian học hết một lớp.vạn niên thanhCây thuộc họ ráy, lá luôn xanh tốt nên thường được trồng trong nước để làm cảnh.bách niên giai lão(Cũ) Cùng sống với nhau đến trăm tuổi, đến lúc già (thường dùng làm lời chúc vợ chồng mới cưới).Thái NiênMột xã thuộc huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.tân niênThời điểm bước sang năm tiếp theo, thường kéo dài 3 ngày.tráng niênNói đàn ông đang ở tuổi sung sức nhất.niên chếHình thức tổ chức quá trình đào tạo lấy thời gian năm học làm đơn vị đo đếm tiến độ dạy và học.niên lịchLịch ghi ngày tháng trong một năm.niên giámSách ghi những sự kiện quan trọng xảy ra trong từng năm một.niên liễmSự đóng góp hằng năm của cá nhân cho tập thể.niên hạnGiải hạn.niên canhNăm, tháng, ngày, giờ đẻ của một người.niên kỷSố năm chỉ tuổi của một người.niên vụVụ mùa trong nông nghiệp, thường bắt đầu từ một thời điểm trong năm trước đến một thời điểm tương ứng trong năm sau.niên xỉTuổi.nguyên niênnăm đầu, năm thứ nhất (thường là năm trị vì đầu tiên của một vua).thiên niên kỷThời gian mười thế kỷ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.