hoa niên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ niən˧˧] · Huế [hwaː˧˧ niəŋ˧˧] · Sài Gòn [waː˧˧ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tuổi trẻ đầy nhựa sống.
    • Đang thời hoa niên.

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoa niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.