"liên" hay "niên"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

liên

Danh từ
  1. Hoa sen.
    • "Thạch lưu hiên còn phun thức đỏ – Hồng liên trì đã tiễn mùi hương" (Nguyễn Trãi)
Tính từ
  1. Giữa các vật, người, mặt... với nhau.
    • liên kết liên-wiki

Hay gặp trong: liên lạc, liên tiếp, liên kết, liên quan, liên miên, liên bang, liên từ, liên mạng, liên vận, liên tưởng

Xem đủ "liên" →

niên

Danh từ
  1. Năm.
    • Vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: thiếu niên, thanh niên, thành niên, thập niên, bán niên, trung niên, niên đại, tất niên, thâm niên, đồng niên

Xem đủ "niên" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.