Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩ niən˧˧] · Huế [vɪj˨˩ʔ tʰɛɲ˦˩ niəŋ˧˧] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ tʰan˨˩ niəŋ˧˧] ~ [jɪj˨˩˨ tʰan˨˩ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chưa đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền và nghĩa vụ.
Câu ví dụ
- Tom là trẻ vị thành niên.Tom is underage.
- Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ.Teen pregnancy carries a high risk of maternal mortality.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 未.
"vị thành niên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | underage; minor |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | несовершеннолетний несовершенноле́тний |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผู้เยาว์ phûu-yao |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il minorenne |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| vị | âm đầu v · vần i · thanh nặng |
| thành | âm đầu th · vần anh · thanh huyền |
| niên | âm đầu n · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "vị thành niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.