thanh niên

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ niən˧˧] · Huế [tʰɛɲ˧˧ niəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰan˧˧ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người trẻ tuổi, đang ở độ tuổi trưởng thành.
    • Thế hệ thanh niên.
Tính từ
  1. Có đặc điểm, tính cách trẻ trung, sôi nổi và đầy sức sống.
    • Phong cách rất thanh niên.

Câu ví dụ thêm

  • John là một thanh niên người Mỹ.John is an American boy.
  • Gã thanh niên trẻ đã đánh gục cha mình.The young man struck his father.
  • Một thanh niên muốn gặp bạn.A young person wants to see you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 青年.

"thanh niên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh youth · youth; young person
🇯🇵 Tiếng Nhật 青年 せいねん
🇰🇷 Tiếng Hàn 청년 cheongnyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "thanh niên"

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thanh niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.