biên niên sử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ niən˧˧ sɨ˧˩] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ niəŋ˧˧ ʂɨ˧˨] ~ [ʔɓiəŋ˧˧ niəŋ˧˧ sɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ niəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˦] ~ [ʔɓiəŋ˧˧ niəŋ˧˧ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sử ghi theo thứ tự thời gian từng năm một.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 編年史.

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "biên niên sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.