niên hạn

Động từ
Động từ
  1. Giải hạn.

Cấu tạo âm tiết

niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "niên hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.