Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ niən˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨw˧˧ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lâu năm.
- Cây nhãn lưu niên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lưu niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.