bán niên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ niən˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ niəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nửa năm.
    • Sơ kết bán niên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bán: nửa; niên: năm

"bán niên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh semestrial
🇫🇷 Tiếng Pháp semestriel
🇳🇱 Tiếng Hà Lan halfjaarlijks · semesterieel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bán niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.