niên hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [niən˧˧ hiəw˧˨ʔ] · Huế [niəŋ˧˧ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [niəŋ˧˧ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiệu của vua đặt ra để tính năm trong một triều đại.
    • Năm Thuận Thiên thứ nhất

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 年號.

Cấu tạo âm tiết

niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "niên hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.