thâm niên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˧ niən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰəm˧˧ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời kỳ phục vụ thường là lâu năm, trong một ngành hoạt động.
    • Tính lương theo thâm niên.

Câu ví dụ thêm

  • Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề.In Japan wages are usually in proportion to seniority.

"thâm niên" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 资深 zī shēn
🇹🇭 Tiếng Thái อาวุโส aa-wú-sǒo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thâmâm đầu th · vần âm · thanh ngang
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thâm niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.