Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trung niên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ niən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Người trạc tuổi trên dưới bốn mươi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 中年.

"trung niên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh middle-aged
🇯🇵 Tiếng Nhật 中年 ちゅうねん
🇰🇷 Tiếng Hàn 중년 jungnyeon
🇹🇭 Tiếng Thái กลางคน klaang-khon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trung niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.